bầu eo

bầu eo

Người lính mang theo bầu eo đựng nước.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại bầu hình dáng thon dài, phần giữa nhỏ lại, giống hình dạng của cái eo: "bầu eo" một giống bầu, thường được trồng để lấy quả làm thực phẩm. Quả đặc điểm phần giữa thắt nhỏ, tạo thành hai đầu phình to hơn, tương tự như hình dáng của cơ thể người eo.
    • Tên gọi khác của bầu nậm: "bầu eo" cũng được dùng để chỉ loại bầu nậm, một giống bầu hình dáng tương tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mẹ tôi vừa mua một trái bầu eo về nấu canh. (Mẹ tôi mua một quả bầu hình thắt eo để nấu canh.)
    • Bầu eo thường được dùng để làm các món xào hoặc luộc. (Loại bầu hình eo này thường được chế biến bằng cách xào hoặc luộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bầu eo" trong ẩm thực: chỉ loại bầu đặc biệt được ưa chuộng thịt dày, ít hạt.

    • Bầu eo non rất ngon khi nấu với tôm. (Bầu eo còn non vị ngon khi nấu cùng tôm.)
  • "bầu eo" trong văn hóa dân gian: đôi khi được dùng để chỉ sự gầy gò, thon thả.

    • ấy dáng người như trái bầu eo. ( ấy thân hình thon gọn, nhỏ nhắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bầu nậm (danh từ): loại bầu hình dáng tương tự, thường dùng để chỉ giống bầu thắt eo.

    • Bầu nậm cũng vị ngọt mát như bầu eo. (Loại bầu nậm cũng vị ngọt mát giống bầu eo.)
  • Bầu (danh từ): loại cây leo, quả có thể dùng làm thực phẩm, nhưng không nhất thiết hình thắt eo.

    • Quả bầu thường hình tròn hoặc dài, không giống bầu eo. (Quả bầu thông thường hình tròn hoặc dài, khác với bầu eo.)
Từ đồng nghĩa
  • Bầu nậm: tên gọi khác của bầu eo, chỉ chung loại bầu hình thắt eo.
  • Bầu thắt eo: cách diễn tả trực tiếp hình dạng của quả bầu.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "bầu eo" chủ yếu từ chỉ loại thực phẩm, ít xuất hiện trong thành ngữ.
    • Tuy nhiên, trong văn nói, có thể von: "Dáng như bầu eo" để chỉ người thân hình thon thả.