bầu eo
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại bầu có hình dáng thon dài, phần giữa nhỏ lại, giống hình dạng của cái eo: "bầu eo" là một giống bầu, thường được trồng để lấy quả làm thực phẩm. Quả có đặc điểm là phần giữa thắt nhỏ, tạo thành hai đầu phình to hơn, tương tự như hình dáng của cơ thể người có eo.
- Tên gọi khác của bầu nậm: "bầu eo" cũng được dùng để chỉ loại bầu nậm, một giống bầu có hình dáng tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ tôi vừa mua một trái bầu eo về nấu canh. (Mẹ tôi mua một quả bầu có hình thắt eo để nấu canh.)
- Bầu eo thường được dùng để làm các món xào hoặc luộc. (Loại bầu hình eo này thường được chế biến bằng cách xào hoặc luộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bầu eo" trong ẩm thực: chỉ loại bầu đặc biệt được ưa chuộng vì thịt dày, ít hạt.
- Bầu eo non rất ngon khi nấu với tôm. (Bầu eo còn non có vị ngon khi nấu cùng tôm.)
"bầu eo" trong văn hóa dân gian: đôi khi được dùng để chỉ sự gầy gò, thon thả.
- Cô ấy có dáng người như trái bầu eo. (Cô ấy có thân hình thon gọn, nhỏ nhắn.)
Biến thể và từ gần giống
Bầu nậm (danh từ): loại bầu có hình dáng tương tự, thường dùng để chỉ giống bầu thắt eo.
- Bầu nậm cũng có vị ngọt mát như bầu eo. (Loại bầu nậm cũng có vị ngọt mát giống bầu eo.)
Bầu (danh từ): loại cây leo, quả có thể dùng làm thực phẩm, nhưng không nhất thiết có hình thắt eo.
- Quả bầu thường có hình tròn hoặc dài, không giống bầu eo. (Quả bầu thông thường có hình tròn hoặc dài, khác với bầu eo.)
Từ đồng nghĩa
- Bầu nậm: tên gọi khác của bầu eo, chỉ chung loại bầu có hình thắt eo.
- Bầu thắt eo: cách diễn tả trực tiếp hình dạng của quả bầu.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "bầu eo" chủ yếu là từ chỉ loại thực phẩm, ít xuất hiện trong thành ngữ.
- Tuy nhiên, trong văn nói, có thể ví von: "Dáng như bầu eo" để chỉ người có thân hình thon thả.